Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
slog your guts out


slog/sweat/work your ˈguts out idiom
(informal)to work very hard to achieve sth
I slogged my guts out for the exam.
Main entry:gutidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.