Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
slighting


slight·ing f8 BrE [slaɪtɪŋ] ; NAmE [slaɪtɪŋ] adjective only before noun
slighting remarks
Main entry:slightderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.