Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ski lift



ˈski lift [ski lift ski lifts] BrE NAmE noun
a machine for taking ↑skiers up a slope so that they can then ↑ski down

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.