Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
silver tongue


ˌsilver ˈtongue f9 [silver tongue silver-tongued] BrE NAmE noun (formal)
great skill at persuading people to do or to believe what you say
Derived Word:silver-tongued

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.