Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
silver birch


ˌsilver ˈbirch [silver birch] BrE NAmE noun countable, uncountable
a tree with smooth, very pale grey or white ↑bark and thin branches, that grows in northern countries

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.