Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
silliness


sil·li·ness BrE [ˈsɪlinəs] ; NAmE [ˈsɪlinəs] noun uncountable
Stop this silliness and get back to work!
Main entry:sillyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silliness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.