Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shake somebody down


ˌshake sb/sthˈdown derived
(NAmE, informal)
1. to search a person or place in a very thorough way
related noun shakedown
2. to threaten sb in order to get money from them
Main entry:shakederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.