Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
seventh


sev·enth [seventh sevenths] ordinal number, noun BrE [ˈsevnθ] NAmE [ˈsevnθ]
ordinal number
7th  There are examples of how to use ordinal numbers at the entry for fifth.
Idiom:in seventh heaven
 
noun
each of seven equal parts of sth
 

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seventh"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.