Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sensitively


sen·si·tive·ly BrE [ˈsensətɪvli] ; NAmE [ˈsensətɪvli] adverb
She handled the matter sensitively.
He writes sensitively.
Main entry:sensitivederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.