Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
saddle up


ˌsaddle ˈup | ˌsaddle sthˈup derived
to put a ↑saddle on a horse
He saddled up and rode off.
Main entry:saddlederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.