Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rub salt into the wound


rub ˈsalt into the wound | rub ˈsalt into sb's wounds idiom
to make a difficult experience even more difficult for sb
Main entry:rubidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.