Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
roll something over


ˌroll sthˈover derived
(technical)to allow money that sb owes to be paid back at a later date
The bank refused to roll over the debt.
related noun rollover
Main entry:rollderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.