Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
roll bar


ˈroll bar 7 [roll bar roll bars] BrE NAmE noun
a metal bar over the top of a car without a roof, used to make the car stronger and to protect passengers if the car turns over

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.