Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ring true


ring ˈtrue/ˈhollow/ˈfalse idiom
to give the impression of being sincere/true or not sincere/true
It may seem a strange story but it rings true to me.
Main entry:ringidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.