Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
reappearance


re·appear·ance [reappearance reappearances] BrE [ˌriːəˈpɪərəns] ; NAmE [ˌriːəˈpɪrəns] noun uncountable, singular
Main entry:reappearderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.