Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
railcar


rail·car 7 [railcar railcars] BrE [ˈreɪlkɑː(r)] NAmE [ˈreɪlkɑːr] noun
= car (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.