Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
power line



ˈpower line [power line power lines] BrE NAmE noun
a thick wire that carries electricity
overhead power lines

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.