Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
postage stamp


ˈpostage stamp [postage stamp] BrE NAmE noun (formal)
= stamp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "postage stamp"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.