Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pointe


pointe BrE [pwæ̃t] NAmE [pwæ̃t] noun uncountable (also pointes BrE [pwæ̃t] ; NAmE [pwæ̃t] points plural)
the hard tops of the toes of a kind of shoe that a ↑ballet dancer balances on
See also:pointes

Word Origin:
[pointe] French, literally tip.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.