Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
picture postcard


ˌpicture ˈpostcard [picture postcard picture postcards] BrE NAmE noun (old-fashioned)
a ↑postcard with a picture on one side

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.