Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
payout


pay·out [payout] BrE [ˈpeɪaʊt] NAmE [ˈpeɪaʊt] noun
a large amount of money that is given to sb
an insurance payout
a lottery payout

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.