Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pass over something


ˌpass ˈover sth derived
to ignore or avoid sth
Syn: overlook
They chose to pass over her rude remarks.
Main entry:passderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.