Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
outsourcing


out·sourc·ing BrE [ˈaʊtsɔːsɪŋ] ; NAmE [ˈaʊtsɔːrsɪŋ] noun uncountable
Main entry:outsourcederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.