Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ordinariness


or·din·ari·ness BrE [ˈɔːdnrinəs] ; NAmE [ˈɔːrdnerinəs] noun uncountable
Main entry:ordinaryderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ordinariness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.