Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
on-call


ˌon-ˈcall 8 [on-call] BrE NAmE only before noun (especially NAmE)
(of a doctor, police officer, etc.)available for work if necessary, especially in an emergency
on-call doctors
see also (be) on call at call n.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.