Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
old-time


ˈold-time [old-time] BrE NAmE adjective only before noun
typical of the past
old-time dancing

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "old-time"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.