Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
official receiver


ofˌficial reˈceiver [official receiver] BrE NAmE noun (law) (BrE)
= receiver

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.