Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
off the beaten track


ˌoff the ˌbeaten ˈtrack idiom
far away from other people, houses, etc
They live miles off the beaten track.
Main entry:beatidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.