Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
off day


ˈoff day [off day off days] BrE NAmE noun (informal)
a day when you do not do things as well as usual
Even the best players sometimes have an off day.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.