Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
numbness


numb·ness BrE [nʌmnəs] ; NAmE [nʌmnəs] noun uncountable
pain and numbness in my fingers
He was still in a state of numbness and shock from the accident.
Main entry:numbderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.