Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nightstand


night·stand f7 [nightstand] BrE [ˈnaɪtstænd] NAmE [ˈnaɪtstænd] (also ˈnight table) (both NAmE) noun
= bedside table

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.