Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
need-to-know


need-to-ˈknow 7 [need-to-know] BrE NAmE adjective
Idiom:on a need-to-know basis

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.