Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nearness


near·ness BrE NAmE noun uncountable
the nearness of death
Main entry:nearderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nearness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.