Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
moo


I. moo [moo moos mooed mooing] BrE [muː] NAmE [muː] noun (pl. moos)
the long deep sound made by a cow

Word Origin:
mid 16th cent.: imitative.
 
II. moo verb intransitive
Main entry:mooderived

Related search result for "moo"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.