Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Midland


Mid·land BrE [ˈmɪdlənd] ; NAmE [ˈmɪdlənd] adjective only before noun
Main entry:Midlandsderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.