Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
meticulously


me·ticu·lous·ly BrE [məˈtɪkjələsli] ; NAmE [məˈtɪkjələsli] adverb
a meticulously planned schedule
meticulously clean
She checked the painting meticulously for any damage.
Main entry:meticulousderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.