Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
memory lane


ˌmemory ˈlane [memory lane] BrE NAmE noun
Idiom:trip down memory lane

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.