Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
markdown


mark·down [markdown markdowns] BrE [ˈmɑːkdaʊn] NAmE [ˈmɑːrkdaʊn] noun usually singular
a reduction in price
a markdown of 20%

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.