Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mark somebody down


ˌmark sb ˈdown derived
(BrE)to reduce the mark/grade given to sb in an exam, etc
She was marked down because of poor grammar.
Main entry:markderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.