Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
many a time


ˈmany a time | ˈmany's the time (that)… idiom
(old-fashioned)many times; frequently
Main entry:timeidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.