Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lie-down


ˌlie-ˈdown [lie-down lie-downs] BrE NAmE noun singular (BrE, informal)
a short rest, especially on a bed
I'm going to have a lie-down before dinner.

Related search result for "lie-down"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.