Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
leave go of something


ˌleave ˈgo (of sth) idiom
(BrE, informal)to stop holding on to sth
Syn: let go
Leave go of my arm— you're hurting me!
Main entry:leaveidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.