Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lead shot


lead shot [lead shot] BrE [ˌled ˈʃɒt] NAmE [ˌled ˈʃɑːt] noun
= shot (3)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.