Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lazy eye


ˌlazy ˈeye 7 [lazy eye] BrE NAmE noun
an eye that does not see well because it is not used enough

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.