Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lay something on somebody


ˌlay sth ˈon sb derived
(informal)to make sb have to deal with sth unpleasant or difficult
Stop laying a guilt trip on me (= making me feel guilty).
Main entry:layderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.