Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lateness


late·ness BrE [ˈleɪtnəs] ; NAmE [ˈleɪtnəs] noun uncountable
They apologized for the lateness of the train.
Despite the lateness of the hour, the children were not in bed.
Main entry:latederived

Related search result for "lateness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.