Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jump the rails


jump the ˈrails idiom
(of a train)to leave the rails suddenly
Main entry:jumpidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.