Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
joint venture


ˌjoint ˈventure 7 [joint venture] BrE NAmE noun (business)
a business project or activity that is begun by two or more companies, etc, which remain separate organizations

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.