Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jelly roll


ˈjelly roll f4 [jelly roll] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌSwiss ˈroll) noun
a thin flat cake that is spread with jam, etc. and rolled up
See also:Swiss roll

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.