Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
irritability


ir·rit·abil·ity BrE [ˌɪrɪtəˈbɪləti] ; NAmE [ˌɪrɪtəˈbɪləti] noun uncountable
Main entry:irritablederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.